Nghĩa tiếng Việt
chất lượng kém, làm cẩu thả
Đừng chỉ tra "shoddy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
of poor quality or craftmanship
Câu ví dụ
The novel was criticized for its shoddy plot development and poorly written dialogue , disappointing readers .
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự phát triển cốt truyện cẩu thả và lời thoại viết kém, làm thất vọng độc giả.
Luyện tập
"shoddy" nghĩa là gì?