shoddy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất lượng kém, làm cẩu thả
🎯
Đừng chỉ tra "shoddy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
of poor quality or craftmanship
✏️
Câu ví dụ
The novel was criticized for its shoddy plot development and poorly written dialogue , disappointing readers .
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự phát triển cốt truyện cẩu thả và lời thoại viết kém, làm thất vọng độc giả.
✅
Luyện tập

"shoddy" nghĩa là gì?