shrimpy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé, tí hon
Đừng chỉ tra "shrimpy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small in size or stature
Câu ví dụ
She wore a shrimpy bracelet that was dainty and delicate on her wrist .
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay nhỏ xíu mảnh mai và tinh tế trên cổ tay.
Luyện tập
"shrimpy" nghĩa là gì?