to waver

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
do dự, lưỡng lự
🎯
Đừng chỉ tra "to waver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold back and hesitate due to uncertainty
✏️
Câu ví dụ
In the face of criticism , the author did n't waver from expressing their unique perspective in the novel .
Trước những lời chỉ trích, tác giả đã không dao động trong việc thể hiện quan điểm độc đáo của mình trong cuốn tiểu thuyết.
✅
Luyện tập

"to waver" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Repetitive and Slight Movements