to waver
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
do dự, lưỡng lự
Đừng chỉ tra "to waver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold back and hesitate due to uncertainty
Câu ví dụ
In the face of criticism , the author did n't waver from expressing their unique perspective in the novel .
Trước những lời chỉ trích, tác giả đã không dao động trong việc thể hiện quan điểm độc đáo của mình trong cuốn tiểu thuyết.
Luyện tập
"to waver" nghĩa là gì?