prescription

/pɹəsˈkɹɪpʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn thuốc
🎯
Đừng chỉ tra "prescription" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the written instructions of a doctor that allow the patient to get the medicines needed
✏️
Câu ví dụ
The prescription clearly states the dosage and frequency .
Đơn thuốc nêu rõ liều lượng và tần suất.
✅
Luyện tập

"prescription" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness