Nghĩa tiếng Việt
giáo dục, đào tạo
Đừng chỉ tra "education" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process that involves teaching and learning, particularly at a school, university, or college
Câu ví dụ
She dedicated her career to advocating for inclusive education for students with disabilities .
Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để vận động cho giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"education" nghĩa là gì?