chat room
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phòng trò chuyện, diễn đàn trò chuyện
Đừng chỉ tra "chat room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place on the Internet where people can communicate with one another and talk about a specific topic
Câu ví dụ
During the event , the organizers set up a chat room for attendees to ask questions .
Trong sự kiện, các nhà tổ chức đã thiết lập một phòng trò chuyện để người tham dự có thể đặt câu hỏi.
Luyện tập
"chat room" nghĩa là gì?