chat room

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng trò chuyện, diễn đàn trò chuyện
🎯
Đừng chỉ tra "chat room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place on the Internet where people can communicate with one another and talk about a specific topic
✏️
Câu ví dụ
During the event , the organizers set up a chat room for attendees to ask questions .
Trong sự kiện, các nhà tổ chức đã thiết lập một phòng trò chuyện để người tham dự có thể đặt câu hỏi.
✅
Luyện tập

"chat room" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Internet and Websites