desk clerk
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên lễ tân, nhân viên tiếp tân
Đừng chỉ tra "desk clerk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the receptionist of a hotel, who is responsible for greeting and assisting visitors, answering phones, etc.
Câu ví dụ
During the late shift , the desk clerk at the motel handled guest inquiries and ensured security protocols were followed diligently .
Trong ca làm việc muộn, nhân viên lễ tân của khách sạn đã xử lý các yêu cầu của khách và đảm bảo các giao thức an ninh được tuân thủ nghiêm ngặt.
Luyện tập
"desk clerk" nghĩa là gì?