cathedral

/kəˈθidɹəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà thờ chính tòa, đại giáo đường
🎯
Đừng chỉ tra "cathedral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the largest and most important church of a specific area, which is controlled by a bishop
✏️
Câu ví dụ
During the holiday season , the cathedral is beautifully decorated with lights and festive ornaments .
Trong mùa lễ hội, nhà thờ chính tòa được trang trí đẹp mắt với đèn và đồ trang trí lễ hội.
✅
Luyện tập

"cathedral" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion and Festivals