to convalesce
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hồi phục, dưỡng bệnh
Definition (English)
to gradually recover health and strength after being ill or undergoing treatment
Câu ví dụ
Patients often convalesce in a rehabilitation center where they can receive specialized care and physical therapy .
Bệnh nhân thường hồi phục tại trung tâm phục hồi chức năng nơi họ có thể nhận được sự chăm sóc chuyên biệt và vật lý trị liệu.
Luyện tập
"to convalesce" nghĩa là gì?