Nghĩa tiếng Việt
sự thật, chân lý
Đừng chỉ tra "truth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the true principles or facts about something, in contrast to what is imagined or thought
Câu ví dụ
Personal honesty and transparency contribute to a culture of truth.
Sự trung thực cá nhân và minh bạch góp phần tạo nên một văn hóa sự thật.
Luyện tập
"truth" nghĩa là gì?