Nghĩa tiếng Việt
bánh kếp, bánh pancake
Đừng chỉ tra "pancake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat round cake that is thin and is made with milk, eggs, and flour, cooked on a hot surface, typically a griddle or frying pan
Câu ví dụ
The aroma of sizzling pancakes filled the air , drawing hungry guests to the breakfast buffet .
Mùi thơm của những chiếc bánh kếp nóng hổi lan tỏa trong không khí, thu hút những vị khách đói đến bữa tiệc buffet sáng.
Luyện tập
"pancake" nghĩa là gì?