to weigh

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nặng, có trọng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "to weigh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a specific weight
✏️
Câu ví dụ
The parcel weighs five kilograms , making it a heavy shipment .
Bưu kiện nặng năm kilôgam, khiến nó trở thành một lô hàng nặng.
✅
Luyện tập

"to weigh" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Quantity and Measurement