nearly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần như, hầu như
🎯
Đừng chỉ tra "nearly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a degree that is close to being complete
✏️
Câu ví dụ
He ’s nearly 30 but still behaves like a teenager sometimes .
Anh ấy gần 30 tuổi nhưng đôi khi vẫn cư xử như một thiếu niên.
✅
Luyện tập

"nearly" nghĩa là gì?