to raid
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khám xét, đột kích
Đừng chỉ tra "to raid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of police) to unexpectedly visit a person or place to arrest suspects or find illegal goods
Câu ví dụ
The SWAT team was called in to raid the residence of a known criminal with a history of violence .
Đội SWAT được gọi đến để đột kích nơi ở của một tội phạm khét tiếng có tiền sử bạo lực.
Luyện tập
"to raid" nghĩa là gì?