Nghĩa tiếng Việt
theo thứ tự thời gian, một cách tuần tự
Đừng chỉ tra "chronologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the order in which events, actions, or items occurred, following a timeline or sequence
Câu ví dụ
The documents are organized chronologically for easy reference .
Các tài liệu được sắp xếp theo thứ tự thời gian để dễ tham khảo.
Luyện tập
"chronologically" nghĩa là gì?