chronologically

/ˌkɹɑnəˈɫɑdʒɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo thứ tự thời gian, một cách tuần tự
🎯
Đừng chỉ tra "chronologically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the order in which events, actions, or items occurred, following a timeline or sequence
✏️
Câu ví dụ
The documents are organized chronologically for easy reference .
Các tài liệu được sắp xếp theo thứ tự thời gian để dễ tham khảo.
✅
Luyện tập

"chronologically" nghĩa là gì?