binge-watching
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xem liên tục, chèm chép phim
Đừng chỉ tra "binge-watching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act or hobby of watching several episodes of a TV series one after another without a long break
Câu ví dụ
Binge-watching can be enjoyable , but it 's important to take breaks and stretch to avoid fatigue .
Xem liên tục có thể thú vị, nhưng quan trọng là phải nghỉ ngơi và vươn vai để tránh mệt mỏi.
Luyện tập
"binge-watching" nghĩa là gì?