binge-watching

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem liên tục, chèm chép phim
🎯
Đừng chỉ tra "binge-watching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or hobby of watching several episodes of a TV series one after another without a long break
✏️
Câu ví dụ
Binge-watching can be enjoyable , but it 's important to take breaks and stretch to avoid fatigue .
Xem liên tục có thể thú vị, nhưng quan trọng là phải nghỉ ngơi và vươn vai để tránh mệt mỏi.
✅
Luyện tập

"binge-watching" nghĩa là gì?