to offer
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, cung cấp
Đừng chỉ tra "to offer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to present something for potential purchase or use
Câu ví dụ
This restaurant offers a diverse menu with dishes from various countries .
Nhà hàng này cung cấp một thực đơn đa dạng với các món ăn từ nhiều quốc gia.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to proffer đề xuất, đưa ra
Luyện tập
"to offer" nghĩa là gì?