Nghĩa tiếng Việt
đột nhập, vụ đột nhập
Đừng chỉ tra "break-in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an illegal entry into a building by using force, particularly in order to steal something
Câu ví dụ
The store owner arrived early in the morning to find evidence of a break-in and immediately called the police .
Chủ cửa hàng đến sớm vào buổi sáng để tìm bằng chứng về một vụ đột nhập và ngay lập tức gọi cảnh sát.
Luyện tập
"break-in" nghĩa là gì?