to dip

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, chấm
🎯
Đừng chỉ tra "to dip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to momentarily put something into a liquid
✏️
Câu ví dụ
The baker dipped the strawberries in melted chocolate .
Người thợ làm bánh nhúng những quả dâu tây vào sô cô la tan chảy.
✅
Luyện tập

"to dip" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Movement