to dip
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, chấm
Đừng chỉ tra "to dip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to momentarily put something into a liquid
Câu ví dụ
The baker dipped the strawberries in melted chocolate .
Người thợ làm bánh nhúng những quả dâu tây vào sô cô la tan chảy.
Luyện tập
"to dip" nghĩa là gì?