juvenile delinquent
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tội phạm vị thành niên, thanh thiếu niên phạm tội
Definition (English)
a young person who commits a crime
Câu ví dụ
Societal factors, such as poverty and lack of parental guidance, can contribute to juvenile delinquency.
Các yếu tố xã hội, chẳng hạn như nghèo đói và thiếu sự hướng dẫn của cha mẹ, có thể góp phần vào tội phạm vị thành niên.
Luyện tập
"juvenile delinquent" nghĩa là gì?