capital punishment
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hình phạt tử hình, án tử hình
Đừng chỉ tra "capital punishment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the killing of a criminal as punishment
Câu ví dụ
Capital punishment is reserved for crimes deemed most severe under the law , such as murder .
Hình phạt tử hình được dành cho những tội ác được coi là nghiêm trọng nhất theo luật pháp, chẳng hạn như giết người.
Luyện tập
"capital punishment" nghĩa là gì?