capital punishment

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình phạt tử hình, án tử hình
🎯
Đừng chỉ tra "capital punishment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the killing of a criminal as punishment
✏️
Câu ví dụ
Capital punishment is reserved for crimes deemed most severe under the law , such as murder .
Hình phạt tử hình được dành cho những tội ác được coi là nghiêm trọng nhất theo luật pháp, chẳng hạn như giết người.
✅
Luyện tập

"capital punishment" nghĩa là gì?