public relations

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan hệ công chúng
🎯
Đừng chỉ tra "public relations" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of presenting a favorable public image of a person, firm, or institution
✏️
Câu ví dụ
They hired a public relations firm to help boost their presence in the media and attract more clients .
Họ đã thuê một công ty quan hệ công chúng để giúp tăng cường sự hiện diện trên truyền thông và thu hút thêm khách hàng.
✅
Luyện tập

"public relations" nghĩa là gì?