public relations
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quan hệ công chúng
Đừng chỉ tra "public relations" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of presenting a favorable public image of a person, firm, or institution
Câu ví dụ
They hired a public relations firm to help boost their presence in the media and attract more clients .
Họ đã thuê một công ty quan hệ công chúng để giúp tăng cường sự hiện diện trên truyền thông và thu hút thêm khách hàng.
Luyện tập
"public relations" nghĩa là gì?