intriguing

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, kỳ lạ
💡
Definition (English)
arousing interest and curiosity due to being strange or mysterious
✏️
Câu ví dụ
His peculiar habits and eccentric personality made him an intriguing character to his neighbors .
Những thói quen kỳ lạ và tính cách lập dị của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật hấp dẫn đối với hàng xóm.
Luyện tập

"intriguing" nghĩa là gì?