wasp

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ong bắp cày, ong vò vẽ
🎯
Đừng chỉ tra "wasp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a winged insect with a powerful sting and black and yellow colors
✏️
Câu ví dụ
The wasp's buzzing drone filled the air as it hovered near a patch of fallen fruit , searching for sweet nectar to feed on .
Tiếng vo ve của ong bắp cày lấp đầy không khí khi nó lượn gần một đống trái cây rơi, tìm kiếm mật ngọt để ăn.
✅
Luyện tập

"wasp" nghĩa là gì?