Nghĩa tiếng Việt
ghê tởm, kinh tởm
Đừng chỉ tra "gross" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
fat in an unattractive way
Câu ví dụ
The woman 's gross size made it difficult for her to fit into standard chairs or clothing .
Kích thước to lớn của người phụ nữ khiến cô ấy khó có thể vừa với ghế hoặc quần áo tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
perfect hoàn hảo, không tì vết
Luyện tập
"gross" nghĩa là gì?