motion sickness

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
say tàu xe, chứng say sóng
🎯
Đừng chỉ tra "motion sickness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an urge to vomit that is caused by motion, particularly when a person is in a moving vehicle such as a car, train, etc.
✏️
Câu ví dụ
They avoided reading books while traveling to prevent motion sickness.
Họ tránh đọc sách khi di chuyển để ngăn ngừa say tàu xe.
✅
Luyện tập

"motion sickness" nghĩa là gì?