motion sickness
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
say tàu xe, chứng say sóng
Đừng chỉ tra "motion sickness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an urge to vomit that is caused by motion, particularly when a person is in a moving vehicle such as a car, train, etc.
Câu ví dụ
They avoided reading books while traveling to prevent motion sickness.
Họ tránh đọc sách khi di chuyển để ngăn ngừa say tàu xe.
Luyện tập
"motion sickness" nghĩa là gì?