to evaporate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bốc hơi, bay hơi
Đừng chỉ tra "to evaporate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become gas or vapor from liquid
Câu ví dụ
By the end of the day , the rainwater will have evaporated from the sidewalks .
Đến cuối ngày, nước mưa sẽ bốc hơi khỏi vỉa hè.
Luyện tập
"to evaporate" nghĩa là gì?