to evaporate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bốc hơi, bay hơi
🎯
Đừng chỉ tra "to evaporate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become gas or vapor from liquid
✏️
Câu ví dụ
By the end of the day , the rainwater will have evaporated from the sidewalks .
Đến cuối ngày, nước mưa sẽ bốc hơi khỏi vỉa hè.
✅
Luyện tập

"to evaporate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Structural Changes