graceful

/ˈɡɹeɪsfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
duyên dáng, thanh lịch
🎯
Đừng chỉ tra "graceful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or behaving in an elegant, pleasing, and attractive way
✏️
Câu ví dụ
The egret soared through the sky with a graceful sweep of its wings , a symbol of elegance and freedom .
Con diệc bay lượn trên bầu trời với một cái vẫy cánh duyên dáng, biểu tượng của sự thanh lịch và tự do.
✅
Luyện tập

"graceful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style