to mug
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cướp, móc túi
Đừng chỉ tra "to mug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to steal from someone by threatening them or using violence, particularly in a public place
Câu ví dụ
The gang mugged several people before being arrested by the authorities .
Băng nhóm đã cướp nhiều người trước khi bị chính quyền bắt giữ.
Luyện tập
"to mug" nghĩa là gì?