genocide

/ˈdʒɛnəˌsaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
diệt chủng, tàn sát
🎯
Đừng chỉ tra "genocide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mass murder committed in order to destroy a particular nation, religious or ethnic group, or race
✏️
Câu ví dụ
Preventing genocide and atrocities is a critical goal of international human rights efforts .
Ngăn chặn tội diệt chủng và tàn ác là mục tiêu quan trọng của các nỗ lực nhân quyền quốc tế.
✅
Luyện tập

"genocide" nghĩa là gì?