Nghĩa tiếng Việt
hoa thược dược, một loại cây vườn lớn của Mexico với những bông hoa có màu sắc rực rỡ
Đừng chỉ tra "dahlia" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large Mexican garden plant with brightly colored flowers, which usually has the shape of a ball
Câu ví dụ
Known for their intricate petals and striking colors , dahlias have become a beloved choice for both gardeners and florists seeking dramatic floral displays .
Được biết đến với những cánh hoa phức tạp và màu sắc nổi bật, dahlias đã trở thành lựa chọn yêu thích của cả người làm vườn và người bán hoa tìm kiếm những màn trình diễn hoa ấn tượng.
Luyện tập
"dahlia" nghĩa là gì?