Nghĩa tiếng Việt
kẻ cướp, tên cướp
Đừng chỉ tra "bandit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a robber who attacks travelers and is a member of a group of robbers
Câu ví dụ
The bandit gang was notorious for their daring heists and escapes from law enforcement .
Băng đảng cướp khét tiếng với những vụ cướp táo bạo và trốn thoát khỏi cơ quan thực thi pháp luật.
Luyện tập
"bandit" nghĩa là gì?