voice

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thể, thể của động từ
🎯
Đừng chỉ tra "voice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) the form of a verb that indicates whether the subject does something or something is done to it
✏️
Câu ví dụ
Understanding when to use active or passive voice is an important aspect of writing effectively and communicating ideas clearly in English grammar.
Hiểu khi nào sử dụng thể chủ động hay bị động là một khía cạnh quan trọng để viết hiệu quả và truyền đạt ý tưởng rõ ràng trong ngữ pháp tiếng Anh.
✅
Luyện tập

"voice" nghĩa là gì?