fiber

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sợi, sợi cơ
🎯
Đừng chỉ tra "fiber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any strand of muscle or nervous tissues
✏️
Câu ví dụ
Damage to the optic nerve fibers can result in vision loss or impairment .
Tổn thương đến các sợi dây thần kinh thị giác có thể dẫn đến mất hoặc suy giảm thị lực.
✅
Luyện tập

"fiber" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy