staycation
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
staycation, kỳ nghỉ tại nhà
Đừng chỉ tra "staycation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vacation that one spends at or near one's home instead of traveling somewhere
Câu ví dụ
She planned a staycation spa day , complete with massages and facials at a local wellness center .
Cô ấy đã lên kế hoạch cho một ngày spa staycation, bao gồm massage và chăm sóc da mặt tại một trung tâm chăm sóc sức khỏe địa phương.
Luyện tập
"staycation" nghĩa là gì?