staycation

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
staycation, kỳ nghỉ tại nhà
🎯
Đừng chỉ tra "staycation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vacation that one spends at or near one's home instead of traveling somewhere
✏️
Câu ví dụ
She planned a staycation spa day , complete with massages and facials at a local wellness center .
Cô ấy đã lên kế hoạch cho một ngày spa staycation, bao gồm massage và chăm sóc da mặt tại một trung tâm chăm sóc sức khỏe địa phương.
✅
Luyện tập

"staycation" nghĩa là gì?