to print

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
in, in ấn
🎯
Đừng chỉ tra "to print" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make words, pictures, or anything else on something such as a piece of paper using ink and a special device called printer
✏️
Câu ví dụ
He printed a copy of the recipe for each of his friends .
Anh ấy đã in một bản sao công thức cho mỗi người bạn của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to print" nghĩa là gì?