to lift
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nhấc lên
Đừng chỉ tra "to lift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move a thing from a lower position or level to a higher one
Câu ví dụ
The team has lifted the trophy after winning the championship .
Đội đã nâng chiếc cúp sau khi giành chức vô địch.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to lift" nghĩa là gì?