wedding

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đám cưới, hôn lễ
🎯
Đừng chỉ tra "wedding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a ceremony or event where two people are married
✏️
Câu ví dụ
The wedding invitations were designed with gold and floral patterns .
Thiệp mời đám cưới được thiết kế với họa tiết vàng và hoa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"wedding" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family and Friends