Nghĩa tiếng Việt
đám cưới, hôn lễ
Đừng chỉ tra "wedding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a ceremony or event where two people are married
Câu ví dụ
The wedding invitations were designed with gold and floral patterns .
Thiệp mời đám cưới được thiết kế với họa tiết vàng và hoa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
marriage hôn nhân, cuộc hôn nhân
Luyện tập
"wedding" nghĩa là gì?