Nghĩa tiếng Việt
thành công, đạt được thành tựu
Đừng chỉ tra "successful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
getting the results you hoped for or wanted
Câu ví dụ
She is a successful author with many best-selling books .
Cô ấy là một tác giả thành công với nhiều cuốn sách bán chạy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
unsuccessful không thành công, thất bại
Luyện tập
"successful" nghĩa là gì?