to pack
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đóng gói, sắp xếp vali
Đừng chỉ tra "to pack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put clothes and other things needed for travel into a bag, suitcase, etc.
Câu ví dụ
They packed their carry-on bags with essential items for the long flight ahead .
Họ đóng gói hành lý xách tay với những vật dụng cần thiết cho chuyến bay dài phía trước.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to backpack du lịch ba lô, đi bộ đường d...
Luyện tập
"to pack" nghĩa là gì?