to shut

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng, khép
💡
Definition (English)
to close something
✏️
Câu ví dụ
He shut the book when he finished reading .
Anh ấy đóng sách lại khi đọc xong.
Luyện tập

"to shut" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers