Nghĩa tiếng Việt
văn hóa
Đừng chỉ tra "culture" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the general beliefs, customs, and lifestyles of a specific society
Câu ví dụ
We experienced the local culture during our stay in Italy .
Chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa địa phương trong thời gian lưu trú tại Ý.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
Polish tiếng Ba Lan
Luyện tập
"culture" nghĩa là gì?