culture

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn hóa
🎯
Đừng chỉ tra "culture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the general beliefs, customs, and lifestyles of a specific society
✏️
Câu ví dụ
We experienced the local culture during our stay in Italy .
Chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa địa phương trong thời gian lưu trú tại Ý.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa Polish tiếng Ba Lan
✅
Luyện tập

"culture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music and Literature