to possess
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sở hữu, có
Đừng chỉ tra "to possess" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have something as one's own
Câu ví dụ
The mansion possesses an exquisite garden with rare flowers and sculptures .
Biệt thự sở hữu một khu vườn tinh tế với những bông hoa quý hiếm và tác phẩm điêu khắc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to own sở hữu, có
Luyện tập
"to possess" nghĩa là gì?