to possess

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sở hữu, có
🎯
Đừng chỉ tra "to possess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have something as one's own
✏️
Câu ví dụ
The mansion possesses an exquisite garden with rare flowers and sculptures .
Biệt thự sở hữu một khu vườn tinh tế với những bông hoa quý hiếm và tác phẩm điêu khắc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to own sở hữu, có
✅
Luyện tập

"to possess" nghĩa là gì?