to control
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kiểm soát, thống trị
Đừng chỉ tra "to control" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have power over a person, company, country, etc. and to decide how things should be done
Câu ví dụ
Political leaders strive to control policies that impact the welfare of the citizens .
Các nhà lãnh đạo chính trị phấn đấu để kiểm soát các chính sách ảnh hưởng đến phúc lợi của công dân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to control" nghĩa là gì?