to mark

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh dấu, ghi lại
🎯
Đừng chỉ tra "to mark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave a sign, line, etc. on something
✏️
Câu ví dụ
The athlete used a marker to mark the starting line of the race .
Vận động viên đã sử dụng một cây bút đánh dấu để đánh dấu vạch xuất phát của cuộc đua.
✅
Luyện tập

"to mark" nghĩa là gì?