Nghĩa tiếng Việt
chỉ, vừa đúng
Đừng chỉ tra "just" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
no more or no other than what is stated
Câu ví dụ
They had just a brief conversation .
Họ đã có chỉ một cuộc trò chuyện ngắn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fair công bằng, công minh
Luyện tập
"just" nghĩa là gì?