severe

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, khắc nghiệt
💡
Definition (English)
very harsh or intense
✏️
Câu ví dụ
He faced severe criticism for his actions .
Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích nghiêm khắc vì hành động của mình.
Luyện tập

"severe" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity