cold

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạnh, lạnh buốt
🎯
Đừng chỉ tra "cold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a temperature lower than the human body's average temperature
✏️
Câu ví dụ
The ice cubes made the drink refreshingly cold.
Những viên đá làm cho đồ uống trở nên mát lạnh một cách lạnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa hot nóng, nóng bức
✅
Luyện tập

"cold" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature