Nghĩa tiếng Việt
lạnh, lạnh buốt
Đừng chỉ tra "cold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a temperature lower than the human body's average temperature
Câu ví dụ
The ice cubes made the drink refreshingly cold.
Những viên đá làm cho đồ uống trở nên mát lạnh một cách lạnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
hot nóng, nóng bức
Luyện tập
"cold" nghĩa là gì?