necklace

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vòng cổ, dây chuyền
🎯
Đừng chỉ tra "necklace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of jewelry, consisting of a chain, string of beads, etc. worn around the neck as decoration
✏️
Câu ví dụ
The store offered a wide variety of beaded necklaces.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại vòng cổ hạt đa dạng.
✅
Luyện tập

"necklace" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Accessories