Nghĩa tiếng Việt
vòng cổ, dây chuyền
Đừng chỉ tra "necklace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of jewelry, consisting of a chain, string of beads, etc. worn around the neck as decoration
Câu ví dụ
The store offered a wide variety of beaded necklaces.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại vòng cổ hạt đa dạng.
Luyện tập
"necklace" nghĩa là gì?