science fiction

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa học viễn tưởng, KHVT
💡
Definition (English)
books, movies, etc. about imaginary things based on science
✏️
Câu ví dụ
The science fiction film was filled with advanced technology and alien life .
Bộ phim khoa học viễn tưởng đầy ắp công nghệ tiên tiến và sự sống ngoài hành tinh.
Luyện tập

"science fiction" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cinema and Theater